Chuyển đến nội dung
水灾水災

shuǐzāi

Hán Việt: THUỶ TAI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. nạn lụt
  2. lũ lụt
  3. thiên tai ngập lụt

Ví dụ

  1. 连续几天的暴雨引发了严重的水灾。

    Liánxù jǐ tiān de bàoyǔ yǐnfā le yánzhòng de shuǐzāi.Mưa lớn liên tục nhiều ngày đã gây ra trận lũ lụt nghiêm trọng.

  2. 政府正在积极救助遭受水灾的群众。

    Zhèngfǔ zhèngzài jījí jiùzhù zāoshòu shuǐzāi de qúnzhòng.Chính phủ đang tích cực cứu trợ người dân bị thiên tai lũ lụt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发生水灾 fāshēng shuǐzāixảy ra lũ lụt
  • 遭受水灾 zāoshòu shuǐzāigặp phải lũ lụt
  • 严重的水灾 yánzhòng de shuǐzāinạn lụt nghiêm trọng
  • 防范水灾 fángfàn shuǐzāiphòng chống lũ lụt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因暴雨、山洪暴发、江河泛滥等引起的大水灾害。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭受/面临 + 水灾

Gặp phải/hứng chịu hoặc đối mặt với thiên tai lũ lụt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
灾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1