Chuyển đến nội dung
火灾火災

huǒzāi

Hán Việt: HOẢ TAI

Danh từN

HSK6Lượng từ: 起、场

1Danh từ

  1. hỏa hoạn
  2. vụ cháy

Ví dụ

  1. 火灾发生后,消防员迅速赶到了现场。

    Huǒzāi fāshēng hòu, xiāofángyuán xùnsù gǎndào le xiànchǎng.Sau khi hỏa hoạn xảy ra, lính cứu hỏa đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường.

  2. 秋冬季节气候干燥,极易引发火灾。

    Qiūdōng jìjié qìhòu gānzào, jíyì yǐnfā huǒzāi.Mùa thu đông thời tiết khô hanh, rất dễ dẫn đến hỏa hoạn.

2N

  1. hỏa hoạn, vụ cháy

Ví dụ

  1. 多年前的一场火灾改变了他的生活。

    Duō nián qián de yì chǎng huǒzāi gǎibiànle tā de shēnghuó.Vụ hỏa hoạn nhiều năm trước đã làm thay đổi cả cuộc đời anh ấy.

  2. 这次火灾损失惨重。

    Zhè cì huǒzāi sǔnshī cǎnzhòng.Vụ hỏa hoạn lần này tổn thất nặng nề.

    Từ mục 损失

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 引发火灾 yǐnfā huǒzāigây ra hỏa hoạn
  • 扑灭火灾 pūmiè huǒzāidập tắt hỏa hoạn
  • 火灾隐患 huǒzāi yǐnhuànnguy cơ cháy nổ
  • 火灾现场 huǒzāi xiànchǎnghiện trường vụ cháy
  • 发生火灾 fāshēng huǒzāixảy ra hỏa hoạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

失火造成的灾害。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引起/引发 + 火灾

Biểu thị nguyên nhân gây ra cháy nổ, hoả hoạn. VD: 电线短路引发了火灾。– Chập điện đã gây ra hỏa hoạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

火
灾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1