1Danh từ
- kênh rạch
- mương dẫn nước
- kênh
- đường lối
- con đường
Ví dụ
Gōngrénmen zhèngzài shūtōng zhè tiáo guàngài qúdào.
Các công nhân đang nạo vét kênh mương tưới tiêu này.
Wǒmen yīnggāi tōngguò zhèngguī qúdào fǎnyìng wèntí.
Chúng ta nên phản ánh vấn đề qua các kênh chính quy.
Hùliánwǎng chéngwéi le xìnxī chuánbō de zhòngyào qúdào.
Internet đã trở thành một kênh truyền bá thông tin quan trọng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
开筑的水渠;比喻途径、门路。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过 + tính từ + 渠道 + động từ
thông qua kênh/con đường nào đó để làm việc gì. VD: 通过外交渠道解决争端。– Giải quyết tranh chấp thông qua kênh ngoại giao.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
