Chuyển đến nội dung
法拉

fǎlā

Hán Việt: PHÁP LẠP

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. fara (đơn vị điện dung)

Ví dụ

  1. 法拉是电容量的国际单位。

    Fǎlā shì diànróngliàng de guójì dānwèi.

    Fara là đơn vị quốc tế của điện dung.

  2. 一个法拉的电容在实际电路中是相当大的。

    Yí gè fǎlā de diànróng zài shíjì diànlù zhōng shì xiāngdāng dà de.

    Điện dung một fara trong mạch điện thực tế là tương đối lớn.

  3. 微法拉是更常用的电容单位。

    Wēifǎlā shì gèng chángyòng de diànróng dānwèi.

    Microfara là đơn vị điện dung được dùng phổ biến hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 微法拉 wēifǎlāmicrofara (μF)
  • 皮法拉 pífǎlāpicofara (pF)
  • 国际单位法拉 guójì dānwèi fǎlāđơn vị quốc tế fara

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电容的国际单位,符号为F。纪念英国物理学家法拉第。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số lượng + 法拉

Dùng biểu thị giá trị dung lượng tụ điện trong vật lý. VD: 0.1法拉 – 0.1 fara.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

法
拉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1