Chuyển đến nội dung
流利

liúlì

Hán Việt: LƯU LỢI

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. lưu loát
  2. trôi chảy
  3. lưu loát, trôi chảy

Ví dụ

  1. 他的汉语说得很流利。

    Tā de Hànyǔ shuō de hěn liúlì.Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.

  2. 她能用流利的英语做报告。

    Tā néng yòng liúlì de Yīngyǔ zuò bàogào.Cô ấy có thể dùng tiếng Anh lưu loát để báo cáo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 说得很流利 shuō de hěn liúlìnói rất lưu loát
  • 流利的中文 liúlì de Zhōngwéntiếng Trung trôi chảy
  • 表达流利 biǎodá liúlìdiễn đạt lưu loát
  • 流利地朗读 liúlì de lǎngdúđọc to một cách trôi chảy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

说话或写文章流畅,不生硬停顿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 得 + 流利

Bổ ngữ trình độ miêu tả sự trôi chảy, lưu loát khi nói năng. VD: 他的外语讲得很流利。– Ngoại ngữ của anh ấy nói rất trôi chảy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
利

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1