Chuyển đến nội dung
消退

xiāotuì

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tiêu tan
  2. giảm dần
  3. rút lui
  4. lặn đi

Ví dụ

  1. 吃过药后,他的烧渐渐消退了。

    Chī guò yào hòu, tā de shāo jiànjiàn xiāotuì le.Sau khi uống thuốc, cơn sốt của anh ấy dần hạ xuống.

  2. 洪水已经消退,居民们开始返回家园。

    Hóngshuǐ yǐjīng xiāotuì, jūmínmen kāishǐ fǎnhuí jiāyuán.Nước lũ đã rút, người dân bắt đầu trở về nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 热度消退 rèdù xiāotuìhạ nhiệt, giảm độ nóng
  • 潮水消退 cháoshuǐ xiāotuìthủy triều rút
  • 症状消退 zhèngzhuàng xiāotuìtriệu chứng thuyên giảm
  • 热情消退 rèqíng xiāotuìnhiệt tình phai nhạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(事物、症状、情绪等)减弱或消失。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (triệu chứng/hiện tượng tự nhiên/cảm xúc) + 逐渐/慢慢 + 消退

Diễn đạt sự vật, hiện tượng hoặc cảm xúc suy giảm dần rồi biến mất. VD: 愤怒逐渐消退。– Cơn giận dần tiêu tan.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

消
退

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1