Chuyển đến nội dung
消遣

xiāoqiǎn

Hán Việt: TIÊU KHIỂN

HSK7–9Lượng từ: 种

1Động từ

  1. giải trí
  2. tiêu khiển

Ví dụ

  1. 退休后,他以下棋为消遣。

    Tuìxiū hòu, tā yǐ xiàqí wéi xiāoqiǎn.

    Sau khi nghỉ hưu, ông ấy lấy đánh cờ làm thú giải trí.

  2. 闲暇时,我喜欢听音乐来消遣。

    Xiánxiá shí, wǒ xǐhuan tīng yīnyuè lái xiāoqiǎn.

    Khi rảnh rỗi, tôi thích nghe nhạc để giải trí.

  3. 你别拿我消遣了,快说正事吧。

    Nǐ bié ná wǒ xiāoqiǎn le, kuài shuō zhèngshì ba.

    Bạn đừng trêu chọc tôi nữa, mau nói chuyện chính đi.

2Danh từ

  1. trò tiêu khiển
  2. thú giải trí

Ví dụ

  1. 阅读是他唯一的消遣。

    Yuèdú shì tā wéiyī de xiāoqiǎn.

    Đọc sách là trò tiêu khiển duy nhất của anh ấy.

  2. 打高尔夫球是许多富人的主要消遣。

    Dǎ gāo'ěrfūqiú shì xǔduō fùrén de zhǔyào xiāoqiǎn.

    Chơi gôn là thú tiêu khiển chính của nhiều người giàu.

  3. 在那个偏僻的小镇上,电影院是年轻人为数不多的消遣之一。

    Zài nàge piānpì de xiǎozhèn shang, diànyǐngyuàn shì niánqīngrén wéishù bù duō de xiāoqiǎn zhī yī.

    Ở thị trấn hẻo lánh đó, rạp chiếu phim là một trong số ít thú tiêu khiển của thanh niên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自我消遣 zìwǒ xiāoqiǎntự tìm thú vui
  • 寻找消遣 xúnzhǎo xiāoqiǎntìm trò giải trí
  • 拿人消遣 ná rén xiāoqiǎntrêu chọc/đem ai ra làm trò đùa
  • 消遣方式 xiāoqiǎn fāngshìphương thức giải trí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用自己感觉愉快的事来度过空闲时间;也指寻找乐趣的方式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以……为消遣

Lấy việc gì làm thú tiêu khiển. VD: 老人以养花为消遣。– Ông cụ lấy việc chăm hoa làm thú tiêu khiển.

拿 + ai đó + 消遣

Trêu đùa, chế giễu ai đó để làm trò vui. VD: 别拿我消遣了!– Đừng trêu tôi nữa!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

消
遣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1