1Phó từ
- khá
- tương đối
- tương đối, khá
Ví dụ
Jīntiān tiānqì jiào lěng.
Hôm nay thời tiết khá lạnh.
Zhè gè wèntí jiào nán huídá.
Câu hỏi này tương đối khó trả lời.
Tā zài zhè fāngmiàn yǒu jiào duō de jīngyàn.
Anh ấy có khá nhiều kinh nghiệm ở phương diện này.
Zuìjìn de gōngzuò yālì jiào dà.
Áp lực công việc dạo này tương đối lớn.
2Động từ
- so sánh
- so bì
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示程度相对更深;比较。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
较 + tính từ / động từ tâm lý
Đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý, mang nghĩa tương đối/khá, sắc thái trang trọng và dùng nhiều trong văn viết hơn "比较".
一般来说,……
Cụm từ cố định biểu thị tình huống trong đa số trường hợp bình thường là như vậy ("thông thường", "nói chung"), thường đứng ở đầu câu hoặc đầu phân câu để nêu nhận định tổng quát.
一般来说,大熊猫每天要睡很多次觉。 – Nói chung, gấu trúc mỗi ngày ngủ nhiều lần.
一般来说,周末去公园的人比较多。 – Thường thì cuối tuần người đi công viên khá đông.
Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “较” 5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
