Chuyển đến nội dung
画家畫家

huàjiā

Hán Việt: HỌA GIA

Danh từ

HSK3Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. họa sĩ

Ví dụ

  1. 他的梦想是成为一名画家。

    Tā de mèngxiǎng shì chéngwéi yī míng huàjiā.Ước mơ của anh ấy là trở thành một họa sĩ.

  2. 这位画家画的人物非常生动。

    Zhè wèi huàjiā huà de rénwù fēicháng shēngdòng.Nhân vật do vị họa sĩ này vẽ rất sống động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 著名画家 zhùmíng huàjiāhọa sĩ nổi tiếng
  • 青年画家 qīngnián huàjiāhọa sĩ trẻ
  • 山水画家 shānshuǐ huàjiāhọa sĩ tranh phong cảnh thủy mặc
  • 成为画家 chéngwéi huàjiātrở thành họa sĩ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专精绘画艺术的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一位/名 + 画家

Sử dụng lượng từ 位 (trang trọng) hoặc 名 cho danh từ chỉ họa sĩ. VD: 他是一位很有名气的画家。– Ông ấy là một họa sĩ rất có tiếng tăm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

画
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1