Chuyển đến nội dung
番茄

fānqié

Hán Việt: PHIÊN GIÀ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cà chua

Ví dụ

  1. 我最喜欢吃番茄炒鸡蛋。

    Wǒ zuì xǐhuan chī fānqié chǎo jīdàn.

    Tôi thích ăn món trứng xào cà chua nhất.

  2. 多吃番茄对皮肤很有好处。

    Duō chī fānqié duì pífū hěn yǒu hǎochu.

    Ăn nhiều cà chua rất có lợi cho da.

  3. 他在阳台上种了几株番茄。

    Tā zài yángtái shang zhòng le jǐ zhū fānqié.

    Anh ấy trồng vài cây cà chua ở ban công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 番茄酱 fānqiéjiàngtương cà
  • 番茄汁 fānqiézhīnước ép cà chua
  • 新鲜番茄 xīnxiān fānqiécà chua tươi
  • 番茄汤 fānqiétāngcanh cà chua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

西红柿。草本植物,果实多汁,可做蔬菜或水果食用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ + 番茄

Dùng lượng từ 个 (quả) hoặc 株 (cây) khi nói về cà chua.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

番
茄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “番茄” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1