Chuyển đến nội dung
西红柿西紅柿

xīhóngshì

Hán Việt: TÂY HỒNG THỊ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cà chua

Ví dụ

  1. 我喜欢吃西红柿炒鸡蛋。

    Wǒ xǐhuan chī xīhóngshì chǎo jīdàn.Tôi thích ăn món cà chua xào trứng.

  2. 今天的西红柿很新鲜,买两斤吧。

    Jīntiān de xīhóngshì hěn xīnxiān, mǎi liǎng jīn ba.Cà chua hôm nay rất tươi, mua hai cân đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜的西红柿 xīnxiān de xīhóngshìcà chua tươi
  • 西红柿鸡蛋汤 xīhóngshì jīdàntāngcanh cà chua trứng
  • 生吃西红柿 shēngchī xīhóngshìăn sống cà chua
  • 西红柿酱 xīhóngshìjiàngsốt cà chua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年生草本植物,果实多为红色,可生食或做菜,也叫番茄。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

西红柿 + danh từ

dùng làm định ngữ cho món ăn, đồ hộp. VD: 西红柿炒蛋 – trứng xào cà chua.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

西
红
柿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1