Chuyển đến nội dung
瘫癱

tān

Hán Việt: THAM

HSK7–9

1Động từ

  1. bị liệt
  2. tê liệt
  3. ngã quỵ
  4. rũ rượi

Ví dụ

  1. 由于中风,他半身瘫痪了。

    Yóuyú zhòngfēng, tā bànshēn tānhuàn le.

    Do bị trúng phong, ông ấy đã bị liệt nửa người.

  2. 他累得瘫倒在沙发上。

    Tā lèi de tān dǎo zài shāfā shàng.

    Anh ấy mệt đến mức rũ rượi ngã xuống ghế sô-pha.

  3. 大雪导致全市交通瘫痪。

    Dàxuě dǎozhì quán shì jiāotōng tānhuàn.

    Tuyết lớn khiến giao thông toàn thành phố bị tê liệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 瘫痪 tānhuànliệt, tê liệt
  • 瘫倒 tāndǎongã quỵ, nằm xoài ra
  • 瘫坐在地 tānzuò zài dìngồi bệt xuống đất rũ rượi
  • 交通瘫痪 jiāotōng tānhuàngiao thông tê liệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

瘫痪,指神经或肌肉机能丧失;也指极其疲惫无力瘫倒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

累得 / 吓得 + 瘫倒 / 瘫软

Mệt hoặc sợ đến mức toàn thân bủn rủn, ngã quỵ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瘫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “瘫” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1