Chuyển đến nội dung
相会相會

xiānghuì

Hán Việt: TƯƠNG HỘI

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. gặp nhau, hội ngộ

Ví dụ

  1. 老朋友们相会在一起,有说不完的话。

    Lǎo péngyoumen xiānghuì zài yìqǐ, yǒu shuō bu wán de huà.Những người bạn cũ hội ngộ cùng nhau, chuyện trò mãi không hết.

  2. 分别二十年后,老同学终于在母校相会。

    Fēnbié èrshí nián hòu, lǎo tóngxué zhōngyú zài mǔxiào xiānghuì.Sau hai mươi năm xa cách, các bạn học cũ cuối cùng cũng hội ngộ tại trường xưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 相会在…… xiānghuì zài...hội ngộ tại...
  • 再次相会 zàicì xiānghuìgặp lại lần nữa
  • 鹊桥相会 quèqiáo xiānghuìhội ngộ cầu Ô Thước
  • 久别相会 jiǔbié xiānghuìxa cách lâu ngày nay mới gặp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相聚;会面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + địa điểm + 相会

hội ngộ/gặp nhau ở một địa điểm cụ thể. VD: 我们相会在北京。– Chúng tôi hội ngộ tại Bắc Kinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
会

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1