Chuyển đến nội dung
对面對面

duìmiàn

Hán Việt: ĐỐI DIỆN

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. đối diện
  2. phía đối diện

Ví dụ

  1. 学校对面有一家书店。

    Xuéxiào duìmiàn yǒu yì jiā shūdiàn.Đối diện trường học có một hiệu sách.

  2. 他就坐在我的对面。

    Tā jiù zuò zài wǒ de duìmiàn.Anh ấy ngồi ngay đối diện tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 马路对面 mǎlù duìmiànđối diện bên kia đường
  • 坐在对面 zuò zài duìmiànngồi đối diện
  • 对面的楼 duìmiàn de lóutòa nhà đối diện
  • 正对面 zhèng duìmiànngay chính diện/thẳng đối diện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

正前方;面对面的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Danh từ (nơi chốn) + 对面

Chỉ vị trí đối diện với một địa điểm nào đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1