Chuyển đến nội dung
真心

zhēnxīn

Hán Việt: CHÂN TÂM

HSK7–9Lượng từ: 颗

1Danh từ

  1. thành tâm
  2. lòng chân thành
  3. tâm ý chân thật

Ví dụ

  1. 我是真心感谢你的帮助。

    Wǒ shì zhēnxīn gǎnxiè nǐ de bāngzhù.

    Tôi thật lòng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

  2. 只有付出真心,才能赢得真正的朋友。

    Zhǐyǒu fùchū zhēnxīn, cái néng yíngdé zhēnzhèng de péngyou.

    Chỉ khi trao đi lòng chân thành, bạn mới có được những người bạn thực sự.

  3. 他的一片真心终于打动了大家。

    Tā de yí piàn zhēnxīn zhōngyú dǎdòng le dàjiā.

    Tấm lòng chân thành của anh ấy cuối cùng đã làm lay động mọi người.

2Phó từ

  1. thực lòng
  2. thật sự

Ví dụ

  1. 他真心喜欢这份工作。

    Tā zhēnxīn xǐhuan zhè fèn gōngzuò.

    Anh ấy thật sự yêu thích công việc này.

  2. 我是真心希望你能取得成功。

    Wǒ shì zhēnxīn xīwàng nǐ néng qǔdé chénggōng.

    Tôi thật sự hy vọng bạn có thể gặt hái thành công.

  3. 面对错误,他真心悔改并做出了补偿。

    Miànduì cuòwù, tā zhēnxīn huǐgǎi bìng zuòchū le bǔcháng.

    Đối mặt với sai lầm, anh ấy thật lòng ăn năn và đã tiến hành bồi thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真心实意 zhēnxīn-shíyìthành tâm thành ý
  • 付出真心 fùchū zhēnxīntrao đi tấm lòng chân thành
  • 真心朋友 zhēnxīn péngyoubạn chân thành
  • 一片真心 yí piàn zhēnxīnmột tấm chân tình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

真实的内心;诚心实意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

真心 + động từ/tính từ

Phó từ bổ nghĩa cho động từ/tính từ, diễn tả mức độ chân thật, thật lòng từ nội tâm. VD: 真心佩服 – thật lòng khâm phục.

一片 + 真心

Dùng danh từ với lượng từ '片' để chỉ tấm lòng chân thành. VD: 他的这一片真心打动了我。– Tấm chân tình này của anh ấy đã làm tôi cảm động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

真
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1