Chuyển đến nội dung
着迷著迷

zháomí

Hán Việt: TRỨ MÊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. say mê
  2. mê mẩn

Ví dụ

  1. 他看小说看得着了迷。

    Tā kàn xiǎoshuō kàn de zháole mí.Anh ấy đọc tiểu thuyết đến mức mê mẩn.

  2. 优美的风景让每一位游客都为之着迷。

    Yōuměi de fēngjǐng ràng měi yí wèi yóukè dōu wèi zhī zháomí.Phong cảnh tươi đẹp khiến mỗi du khách đều phải mê mẩn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 为之着迷 wèi zhī zháomímê mẩn vì nó
  • 令人着迷 lìng rén zháomílàm cho người ta mê mẩn
  • 玩得着迷 wán de zháomíchơi đến mê mẩn
  • 对……着迷 duì... zháomísay mê với cái gì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对人或事物产生难以舍弃的爱好;入迷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 着迷

Biểu thị sự say mê, cuốn hút cuồng nhiệt vào ai hoặc điều gì.

着了迷 (cụm ly hợp)

Thường chèn '了' vào giữa để nhấn mạnh trạng thái đã hoàn toàn bị lôi cuốn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

着
迷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1