Chuyển đến nội dung
研究生

yánjiūshēng

Hán Việt: NGHIÊN CỨU SINH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. nghiên cứu sinh
  2. học viên cao học
  3. nghiên cứu sinh, học viên cao học
  4. học viên cao học, nghiên cứu sinh

Ví dụ

  1. 大学毕业后,他打算继续读研究生。

    Dàxué bìyè hòu, tā dǎsuàn jìxù dú yánjiūshēng.Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy dự định tiếp tục học cao học.

  2. 她是北京大学的研究生。

    Tā shì Běijīng Dàxué de yánjiūshēng.Cô ấy là học viên cao học của Đại học Bắc Kinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 读研究生 dú yánjiūshēnghọc cao học
  • 考研究生 kǎo yánjiūshēngthi cao học
  • 硕士研究生 shuòshì yánjiūshēngnghiên cứu sinh thạc sĩ
  • 博士研究生 bóshì yánjiūshēngnghiên cứu sinh tiến sĩ
  • 研究生毕业 yánjiūshēng bìyètốt nghiệp cao học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在高等学校或科研机构攻读硕士或博士学位的学生。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

考 / 读 + 研究生

Dùng các động từ 考 (thi) hoặc 读 (học) kết hợp với 研究生 để chỉ việc học lên bậc sau đại học. VD: 他想去国外读研究生。– Anh ấy muốn ra nước ngoài học cao học.

连词/副词“并”

1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.

他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.

她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

研
究
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1