Chuyển đến nội dung
准确準確

zhǔnquè

Hán Việt: CHUẨN XÁC

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. chính xác
  2. chính xác, chuẩn xác

Ví dụ

  1. 他的回答非常准确。

    Tā de huídá fēicháng zhǔnquè.Câu trả lời của anh ấy rất chính xác.

  2. 现在的天气预报越来越准确了。

    Xiànzài de tiānqì yùbào yuè lái yuè zhǔnquè le.Dự báo thời tiết hiện nay ngày càng chính xác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 准确无误 zhǔnquè wúwùchính xác không sai sót
  • 准确发音 zhǔnquè fāyīnphát âm chính xác
  • 数据准确 shùjù zhǔnquèsố liệu chính xác
  • 准确理解 zhǔnquè lǐjiěhiểu một cách chính xác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

严格符合事实、标准或客观实际。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

准确 + 地 + Động từ

Làm trạng ngữ biểu thị hành động được tiến hành một cách chuẩn xác. VD: 他准确地猜中了答案。 – Anh ấy đã đoán trúng đáp án một cách chính xác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

准
确

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1