Chuyển đến nội dung
社区社區

shèqū

Hán Việt: XÃ KHU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khu dân cư
  2. cộng đồng
  3. khu phố
  4. khu dân cư, cộng đồng

Ví dụ

  1. 这个社区的环境非常优美。

    Zhè ge shèqū de huánjìng fēicháng yōuměi.Môi trường của khu dân cư này rất đẹp.

  2. 社区卫生服务中心就在马路对面。

    Shèqū wèishēng fúwù zhōngxīn jiù zài mǎlù duìmiàn.Trung tâm y tế cộng đồng ở ngay phía đối diện đường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 社区服务 shèqū fúwùdịch vụ cộng đồng
  • 社区活动 shèqū huódònghoạt động khu dân cư
  • 社区居民 shèqū jūmíncư dân khu phố
  • 住宅社区 zhùzhái shèqūkhu dân cư nhà ở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

聚居在一定地域范围内的人们所组成的社会生活共同体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

社区 + danh từ

Làm định ngữ bổ nghĩa cho các dịch vụ, hoạt động, cơ sở vật chất thuộc khu dân cư. VD: 社区医生。– Bác sĩ khu phố.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

社
区

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1