1Danh từ
- thần kinh (hệ thần kinh)
Ví dụ
2Tính từ
- bất bình thường
- thần kinh (khẩu ngữ)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
神经系统的重要组成部分;口语中常形容人言行异常。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
神经 + 紧绷 / 敏感 / 脆弱
dùng miêu tả trạng thái tinh thần, cảm xúc căng thẳng hoặc quá nhạy cảm.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “神经” 7
- 神经病shénjīngbìngbệnh thần kinh (y học); kẻ điên; người thần kinh (khẩu ngữ, thường dùng để mắng người hành động kỳ quặc)
- 神经痛shénjīngtòngđau dây thần kinh
- 神经症shénjīngzhèngrối loạn tâm thần kinh; loạn thần kinh chức năng
- 神经质shénjīngzhìthần kinh bất ổn; dễ xúc động; đa nghi quá đà
- 神经毒素shénjīngdúsùđộc tố thần kinh
- 神经过敏shénjīngguòmǐnquá nhạy cảm; dễ kích động; bồn chồn lo lắng quá mức
- 神经衰弱shénjīngshuāiruòsuy nhược thần kinh
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
