Chuyển đến nội dung
神经神經

shénjīng

Hán Việt: THẦN KINH

Danh từTính từ

HSK6Lượng từ: 根、条

1Danh từ

  1. thần kinh (hệ thần kinh)

Ví dụ

  1. 人体内有复杂的神经系统。

    Réntǐ nèi yǒu fùzá de shénjīng xìtǒng.Trong cơ thể con người có hệ thần kinh phức tạp.

  2. 长期熬夜会对视神经造成损害。

    Chángqī áoyè huì duì shìshénjīng zàochéng sǔnhài.Thức đêm kéo dài sẽ gây tổn hại cho dây thần kinh thị giác.

2Tính từ

  1. bất bình thường
  2. thần kinh (khẩu ngữ)

Ví dụ

  1. 别理他,他有点儿神经。

    Bié lǐ tā, tā yǒudiǎnr shénjīng.Đừng để ý đến anh ta, anh ta hơi thần kinh đấy.

  2. 你大半夜突然大喊大叫,神经啊!

    Nǐ dà bànyè tūrán dàhǎndàjiào, shénjīng a!Nửa đêm nửa hôm tự dưng hét toáng lên, bị thần kinh à!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神经系统 shénjīng xìtǒnghệ thần kinh
  • 神经衰弱 shénjīng shuāiruòsuy nhược thần kinh
  • 神经紧绷 shénjīng jǐnbēngthần kinh căng thẳng
  • 神经病 shénjīngbìngbệnh thần kinh / đồ điên (khẩu ngữ mắng người)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

神经系统的重要组成部分;口语中常形容人言行异常。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

神经 + 紧绷 / 敏感 / 脆弱

dùng miêu tả trạng thái tinh thần, cảm xúc căng thẳng hoặc quá nhạy cảm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

神
经

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “神经” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1