Chuyển đến nội dung
程度

chéngdù

Hán Việt: TRÌNH ĐỘ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. trình độ
  2. mức độ
  3. mức độ, trình độ

Ví dụ

  1. 他的汉语水平提高到了很高的程度。

    Tā de Hànyǔ shuǐpíng tígāo dàole hěn gāo de chéngdù.Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã nâng cao đến một mức độ rất cao.

  2. 在某种程度上,他是对的。

    Zài mǒu zhǒng chéngdù shang, tā shì duì de.Ở một mức độ nào đó, anh ấy đúng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在很大程度上 zài hěn dà chéngdù shangở mức độ rất lớn
  • 文化程度 wénhuà chéngdùtrình độ học vấn
  • 严重程度 yánzhòng chéngdùmức độ nghiêm trọng
  • 达到……程度 dádào... chéngdùđạt đến mức độ...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物发展变化达到的状况或水平。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 某种 / 一定 / 很大 + 程度上

Cụm giới từ cố định biểu thị xét ở một mức độ, khía cạnh nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

程
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1