Chuyển đến nội dung
稍后稍後

shāohòu

Hán Việt: SHAO HẬU

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. lát nữa
  2. chốc nữa
  3. sau đây một lát

Ví dụ

  1. 请稍后,我马上就来。

    Qǐng shāohòu, wǒ mǎshàng jiù lái.Xin vui lòng đợi một lát, tôi đến ngay.

  2. 会议内容将在稍后公布。

    Huìyì nèiróng jiāng zài shāohòu gōngbù.Nội dung cuộc họp sẽ được công bố lát nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稍后通知 shāohòu tōngzhīthông báo sau
  • 稍后联系 shāohòu liánxìliên lạc lại sau
  • 请稍后 qǐng shāohòuxin chờ một lát
  • 稍后回复 shāohòu huífùphản hồi sau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

过一会儿;略后一点的时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

稍后 + động từ

Làm việc gì đó sau một khoảng thời gian ngắn nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稍
后

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1