Chuyển đến nội dung
稳固穩固

wěngù

Hán Việt: ỔN CỐ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vững chắc
  2. vững vàng
  3. kiên cố

Ví dụ

  1. 这栋建筑的底座非常稳固。

    Zhè dòng jiànzhù de dǐzuò fēicháng wěngù.

    Phần móng của tòa nhà này vô cùng vững chắc.

  2. 他们建立了稳固的合作关系。

    Tāmen jiànlì le wěngù de hézuò guānxì.

    Họ đã thiết lập một mối quan hệ hợp tác vững chắc.

  3. 基础不稳固,房子就容易倒塌。

    Jīchǔ bù wěngù, fángzi jiù róngyì dǎotā.

    Nền móng không vững chắc thì nhà rất dễ sụp đổ.

2Động từ

  1. củng cố
  2. làm cho vững chắc

Ví dụ

  1. 这项措施进一步稳固了他的地位。

    Zhè xiàng cuòshī jìnyíbù wěngù le tā de dìwèi.

    Biện pháp này đã củng cố thêm vị thế của ông ấy.

  2. 公司正在采取策略稳固市场份额。

    Gōngsī zhèngzài cǎiqǔ cèlüè wěngù shìchǎng fèn'é.

    Công ty đang áp dụng chiến lược để củng cố thị phần.

  3. 新政权需要尽快稳固内部局势。

    Xīn zhèngquán xūyào jìnkuài wěngù nèibù júshì.

    Chính quyền mới cần nhanh chóng củng cố cục diện nội bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稳固的基础 wěngù de jīchǔnền tảng vững chắc
  • 地位稳固 dìwèi wěngùđịa vị vững chắc
  • 稳固政权 wěngù zhèngquáncủng cố chính quyền
  • 关系稳固 guānxì wěngùquan hệ vững vàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

安稳而巩固。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

稳固 + tân ngữ (地位/基础/市场)

làm cho đối tượng trở nên vững chắc, củng cố. VD: 稳固经济基础 – củng cố nền tảng kinh tế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稳
固

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1