Chuyển đến nội dung
第一步

dìyībù

Hán Việt: ĐỆ NHẤT BỘ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bước đầu tiên
  2. bước thứ nhất

Ví dụ

  1. 迈出第一步往往是最困难的。

    Màichū dìyībù wǎngwǎng shì zuì kùnnan de.Bước đi bước đầu tiên thường là khó khăn nhất.

  2. 学好基础发音是学外语的第一步。

    Xué hǎo jīchǔ fāyīn shì xué wàiyǔ de dìyībù.Học tốt phát âm cơ bản là bước đầu tiên của việc học ngoại ngữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迈出第一步 màichū dìyībùbước bước đầu tiên
  • 走向成功的第一步 zǒuxiàng chénggōng de dìyībùbước đầu tiên đi đến thành công
  • 关键的第一步 guānjiàn de dìyībùbước đầu tiên then chốt
  • 计划的第一步 jìhuà de dìyībùbước đầu của kế hoạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情开始的第一个阶段或行动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……的第一步

Biểu thị cái gì là giai đoạn/hành động khởi đầu của một mục tiêu nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

第
一
步

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1