Chuyển đến nội dung
紧握緊握

jǐnwò

Hán Việt: KHẨN OÁC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nắm chặt
  2. nắm chắc

Ví dụ

  1. 两位老人紧握着双手,激动得说不出话来。

    Liǎng wèi lǎorén jǐnwòzhe shuāngshǒu, jīdòng de shuō bu chū huà lái.Hai cụ già nắm chặt đôi tay, xúc động đến không nói nên lời.

  2. 他紧握方向盘,小心翼翼地在雨中驾驶。

    Tā jǐnwò fāngxiàngpán, xiǎoxīnyìyì de zài yǔ zhōng jiàshǐ.Anh ấy nắm chặt vô-lăng, cẩn thận lái xe trong mưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 紧握双手 jǐnwò shuāngshǒunắm chặt hai bàn tay
  • 紧握拳头 jǐnwò quántounắm chặt nắm đấm
  • 紧握不放 jǐnwò bú fàngnắm chặt không buông
  • 紧握把手 jǐnwò bǎshǒunắm chặt tay cầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

紧紧地握住。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

紧握 + tân ngữ (thường là tay hoặc đồ vật dạng cán/thanh)

Biểu thị hành động nắm lấy một cách rất chặt bằng tay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

紧
握

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1