Chuyển đến nội dung
结识結識

jiéshí

Hán Việt: KẾT THỨC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. làm quen
  2. kết giao
  3. quen biết
  4. làm quen, kết giao

Ví dụ

  1. 他在聚会上结识了许多新朋友。

    Tā zài jùhuì shang jiéshíle xǔduō xīn péngyou.Anh ấy đã làm quen với nhiều bạn mới trong buổi tụ họp.

  2. 我很荣幸能结识各位专家。

    Wǒ hěn róngxìng néng jiéshí gèwèi zhuānjiā.Tôi rất vinh hạnh được làm quen với các vị chuyên gia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 结识朋友 jiéshí péngyoulàm quen bạn bè
  • 结识新知 jiéshí xīnzhīkết giao bạn mới
  • 偶然结识 ǒurán jiéshítình cờ quen biết
  • 荣幸结识 róngxìng jiéshívinh hạnh được quen biết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

互相认识并建立交往。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

结识 + người

Làm quen hoặc kết giao với ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

结
识

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1