Chuyển đến nội dung
缺陷

quēxiàn

Hán Việt: KHUYẾT HÃM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khuyết điểm
  2. nhược điểm
  3. chỗ thiếu sót
  4. khuyết điểm, tì vết, chỗ thiếu sót

Ví dụ

  1. 这项新设计还存在一些技术缺陷。

    Zhè xiàng xīn shèjì hái cúnzài yìxiē jìshù quēxiàn.Thiết kế mới này vẫn còn tồn tại một số khiếm khuyết về kỹ thuật.

  2. 每个人都有自己的缺陷,不必过于自卑。

    Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de quēxiàn, búbì guòyú zìbēi.Ai cũng có khiếm khuyết của riêng mình, không cần phải quá tự ti.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生理缺陷 shēnglǐ quēxiànkhiếm khuyết sinh lý
  • 弥补缺陷 míbǔ quēxiànbù đắp khiếm khuyết
  • 克服缺陷 kèfú quēxiànkhắc phục nhược điểm
  • 技术缺陷 jìshù quēxiànkhiếm khuyết kỹ thuật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

欠缺或不够完备的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

存在 / 弥补 + 缺陷

Tồn tại / bù đắp khiếm khuyết, nhược điểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

缺
陷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1