Chuyển đến nội dung
诉讼訴訟

sùsòng

Hán Việt: TỐ TỤNG

Danh từĐộng từ

HSK7–9Lượng từ: 起、桩、场

1Danh từ

  1. tố tụng
  2. vụ kiện

Ví dụ

  1. 这是一起长达五年的专利诉讼。

    Zhè shì yì qǐ chángdá wǔ nián de zhuānlì sùsòng.Đây là một vụ kiện bằng sáng chế kéo dài suốt năm năm.

  2. 民事诉讼需要准备充分的证据。

    Mínshì sùsòng xūyào zhǔnbèi chōngfèn de zhèngjù.Tố tụng dân sự cần chuẩn bị đầy đủ chứng cứ.

2Động từ

  1. kiện tụng
  2. đưa ra tòa kiện

Ví dụ

  1. 如果调解不成,他们将提起诉讼。

    Rúguǒ tiáojiě bù chéng, tāmen jiāng tíqǐ sùsòng.Nếu hòa giải không thành, họ sẽ khởi kiện ra tòa.

  2. 双方最终选择通过诉讼来解决纠纷。

    Shuāngfāng zuìzhōng xuǎnzé tōngguò sùsòng lái jiějué jiūfēn.Hai bên cuối cùng chọn cách kiện tụng để giải quyết tranh chấp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提起诉讼 tíqǐ sùsòngkhởi kiện, đâm đơn kiện
  • 民事诉讼 mínshì sùsòngtố tụng dân sự
  • 刑事诉讼 xíngshì sùsòngtố tụng hình sự
  • 诉讼费用 sùsòng fèiyongán phí, chi phí kiện tụng
  • 诉讼程序 sùsòng chéngxùtrình tự tố tụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

法律上指由司法机关依当事人的请求,依法进行审讯的程序;打官司。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对/向 + sb/cơ quan + 提起诉讼

Khởi kiện hoặc đâm đơn kiện ai/đơn vị nào ra tòa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

诉
讼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1