Chuyển đến nội dung
美妙

měimiào

Hán Việt: MỸ DIỆU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tuyệt vời
  2. kỳ diệu
  3. tươi đẹp

Ví dụ

  1. 窗外传来了美妙的音乐声。

    Chuāngwài chuánlái le měimiào de yīnyuè shēng.Bên ngoài cửa sổ truyền lại tiếng âm nhạc tuyệt vời.

  2. 美妙的音乐令人陶醉。

    Měimiào de yīnyuè lìng rén táozuì.Âm nhạc tuyệt vời khiến người ta say đắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 美妙的旋律 měimiào de xuánlǜgiai điệu tuyệt vời
  • 美妙的歌声 měimiào de gēshēngtiếng hát ngọt ngào tuyệt diệu
  • 美妙的时光 měimiào de shíguāngthời gian tươi đẹp
  • 美妙的感受 měimiào de gǎnshòucảm giác tuyệt diệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

深奥而美好;非常美好。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

美妙 + 的 + danh từ (音乐/歌声/回忆)

định ngữ miêu tả âm thanh, trải nghiệm, cảm giác vô cùng tuyệt vời, sâu sắc. VD: 美妙的梦境。– Giấc mơ tuyệt diệu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

美
妙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1