Từ điển chưa có mục “羞”. Pinyin tham khảo: xiū. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “羞” 7
- 害羞hàixiū HẠI TUngại ngùng; e thẹn; xấu hổHSK4
- 羞耻xiūchǐ TU SỈhổ thẹn; xấu hổ; nhục nhãHSK7–9
- 羞愧xiūkuì TU QUÝhổ thẹn; tự ti; xấu hổHSK7–9
- 蒙羞méngxiū MÔNG TUchịu nhục; bị sỉ nhục; làm mang tai tiếng
- 羞辱xiūrǔ TU NHỤClàm nhục; sỉ nhục; nỗi nhục nhã
- 遮羞布zhēxiūbù GIÀ TU BỐmảnh vải che thân; tấm bình phong; vỏ bọc che đậy lỗi lầm/điều xấu hổ
- 恼羞成怒nǎoxiū-chéngnù NÃO TU THÀNH NỘthẹn quá hóa giận; xấu hổ sinh cáu gắtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
