1Tính từ
- hổ thẹn
- tự ti
- xấu hổ
Ví dụ
Zhīdào zhēnxiàng hòu, tā gǎndào shífēn xiūkuì.
Sau khi biết chân tướng, anh ấy cảm thấy vô cùng hổ thẹn.
Miànduì lǎoshī de biǎoyáng, méi zuò wán zuòyè de tā dīxià le xiūkuì de tóu.
Đối mặt với lời khen của thầy giáo, cậu học sinh chưa làm xong bài cúi gằm đầu xấu hổ.
Xiǎngdào zìjǐ duì fùmǔ de hūshì, tā xīn zhōng mǎn shì xiūkuì.
Nghĩ đến việc mình lơ là cha mẹ, trong lòng anh ngập tràn xấu hổ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
感到羞耻和惭愧。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为/因……感到羞愧
Biểu thị sự xấu hổ, cắn rứt lương tâm về hành vi hoặc sai sót của mình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
