Chuyển đến nội dung
羞耻羞恥

xiūchǐ

Hán Việt: TU SỈ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hổ thẹn
  2. xấu hổ
  3. nhục nhã

Ví dụ

  1. 做这种背叛朋友的事,难道你不觉得羞耻吗?

    Zuò zhèzhǒng bèipàn péngyou de shì, nándào nǐ bù juéde xiūchǐ ma?Làm việc phản bội bạn bè thế này, lẽ nào bạn không thấy hổ thẹn sao?

  2. 临阵逃脱是军人最大的羞耻。

    Línzhèn táotuō shì jūnrén zuì dà de xiūchǐ.Đào ngũ trước trận là nỗi nhục lớn nhất của người lính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到羞耻 gǎndào xiūchǐcảm thấy hổ thẹn
  • 羞耻心 xiūchǐxīnlòng tự trọng, sự biết xấu hổ
  • 毫无羞耻 háo wú xiūchǐkhông chút xấu hổ
  • 视为羞耻 shì wéi xiūchǐcoi là nỗi nhục nhã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不光彩;感到羞愧耻辱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/因……感到羞耻

Cảm thấy xấu hổ, nhục nhã vì điều gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

羞
耻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1