1Động từ
- phát dục
- phát triển (về mặt cơ thể, sinh học)
Ví dụ
Qīngshàonián shíqī shēntǐ fāyù fēicháng kuài.
Thời kỳ thanh thiếu niên cơ thể phát triển rất nhanh.
Chōngzú de shuìmián duì értóng de zhìlì hé shēntǐ fāyù zhìguān zhòngyào.
Giấc ngủ đầy đủ cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển trí lực và thể chất của trẻ em.
Zhè zhū zhíwù yóuyú quēfá yángguāng, fāyù de bú tài hǎo.
Cây này do thiếu ánh nắng mặt trời nên sinh trưởng phát triển không tốt lắm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
生物体在生长过程中,机能和构造从简单到复杂的变化过程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发育 + 得 + tính từ
Bổ ngữ trạng thái miêu tả tình hình phát triển sinh học. VD: 这个孩子发育得很好。– Đứa trẻ này phát triển rất tốt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
