Chuyển đến nội dung
脆脃 / 脆

cuì

Hán Việt: THÚY

HSK6

1Tính từ

  1. giòn
  2. dễ vỡ
  3. dứt khoát
  4. trong trẻo (giọng nói)

Ví dụ

  1. 这个苹果又甜又脆。

    Zhège píngguǒ yòu tián yòu cuì.

    Quả táo này vừa ngọt vừa giòn.

  2. 她的声音很清脆。

    Tā de shēngyīn hěn qīngcuì.

    Giọng nói của cô ấy rất trong trẻo.

  3. 他办事一向干脆利落。

    Tā bànshì yīxiàng gāncuì lìluò.

    Anh ấy làm việc luôn dứt khoát, nhanh gọn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清脆 qīngcuìtrong trẻo, lảnh lót
  • 干脆 gāncuìdứt khoát, thẳng thắn
  • 松脆 sōngcuìgiòn xốp
  • 酥脆 sūcuìgiòn rụm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

容易折断、破碎;食物咬起来松脆;声音清脆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

又 + tính từ + 又脆

Miêu tả thực phẩm vừa ngon miệng vừa có độ giòn tan.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “脆” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1