1Tính từ
- tự tin
Ví dụ
Tā shì yí gè fēicháng zìxìn de rén.
Anh ấy là một người rất tự tin.
Tā xiào de hěn zìxìn.
Cô ấy cười rất tự tin.
Duō chuān zhèngzhuāng huì ràng nǐ kàn qǐlái gèng zìxìn.
Mặc nhiều đồ công sở sẽ giúp bạn trông tự tin hơn.
Tā zài tái shàng jiǎnghuà shí kàn qǐlái fēicháng zìxìn.
Khi phát biểu trên sân khấu, cậu ấy trông rất tự tin.
2Động từ
- tin tưởng vào chính mình
Ví dụ
Wǒmen yào zìxìn nénggòu zhànshèng kùnnan.
Chúng ta phải tin vào chính mình có thể vượt qua khó khăn.
Zhǐyào nǐ zìxìn, jiù yídìng néng chénggōng.
Chỉ cần bạn tự tin vào bản thân thì nhất định sẽ thành công.
Tā zìxìn yǒu nénglì zuò hǎo zhè fèn gōngzuò.
Anh ấy tin mình có đủ năng lực làm tốt công việc này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
相信自己,对自己充满信心。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……充满自信
Tràn đầy tự tin đối với điều gì. VD: 我对未来充满自信。– Tôi tràn đầy tự tin vào tương lai.
自信 + 能/会……
Tự tin rằng bản thân có thể đạt được điều gì. VD: 她自信能通过考试。– Cô ấy tự tin mình sẽ đỗ kỳ thi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “自信” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
