Chuyển đến nội dung
舔

tiǎn

Hán Việt: THIỂM

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. liếm

Ví dụ

  1. 小猫正在舔爪子。

    Xiǎomāo zhèngzài tiǎn zhuǎzi.Con mèo con đang liếm móng vuốt.

  2. 小女孩开心地舔着冰激凌。

    Xiǎonǚhái kāixīn de tiǎn zhe bīngjīlíng.Bé gái vui vẻ liếm cây kem.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 舔舐 tiǎnshìliếm láp
  • 舔嘴唇 tiǎn zuǐchúnliếm môi
  • 舔手指 tiǎn shǒuzhǐliếm ngón tay
  • 舔干净 tiǎn gānjìngliếm sạch sẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用舌头接触东西或卷取食物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

舔 + tân ngữ

Động từ tác động trực tiếp lên đồ ăn hoặc bộ phận cơ thể bằng lưỡi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

舔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “舔” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1