1Danh từ
- hàng không
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人造飞行器在地球大气层中的飞行活动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
航空 + danh từ
thường làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ khác biểu thị tính chất hàng không. VD: 航空邮件 (thư hàng không), 航空港 (cảng hàng không).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “航空” 6
- 航空器hángkōngqì HÀNG KHÔNG KHÍkhí cụ bay; phương tiện hàng không (thiết bị bay được trong khí quyển nhờ lực nâng của không khí)
- 航空术hángkōngshù HÀNG KHÔNG THUẬTthuật hàng không; kỹ thuật lái và chế tạo máy bay
- 航空学hángkōngxué HÀNG KHÔNG HỌChàng không học; ngành khoa học hàng không
- 航空公司hángkōnggōngsī HÀNG KHÔNG CÔNG TYhãng hàng không; công ty hàng không
- 航空母舰hángkōngmǔjiàn HÀNG KHÔNG MẪU HẠMtàu sân bay; hàng không mẫu hạm
- 航空邮件hángkōngyóujiàn HÀNG KHÔNG BƯU KIỆNthư/bưu phẩm gửi bằng đường hàng không; thư hàng không
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
