Chuyển đến nội dung
婴儿嬰兒

yīng’ér

Hán Việt: ANH NHI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、名

1Danh từ

  1. trẻ sơ sinh
  2. em bé sơ sinh
  3. em bé sơ sinh, trẻ sơ sinh

Ví dụ

  1. 母亲温柔地抱着怀里的婴儿。

    Mǔqīn wēnróu de bào zhe huái lǐ de yīng’ér.Người mẹ dịu dàng ôm em bé sơ sinh trong lòng.

  2. 婴儿出生后的前几个月主要喝母乳。

    Yīng'ér chūshēng hòu de qián jǐ gè yuè zhǔyào hē mǔrǔ.Mấy tháng đầu sau khi sinh em bé chủ yếu bú sữa mẹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新生婴儿 xīnshēng yīng'értrẻ sơ sinh mới chào đời
  • 婴儿车 yīng'érchēxe đẩy trẻ em
  • 婴儿用品 yīng'ér yòngpǐnđồ dùng cho em bé
  • 婴儿期 yīng'érqīthời kỳ ấu nhi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

初生幼儿,一般指一周岁以内的小孩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

照顾 / 抚养 + 婴儿

Chăm sóc hoặc nuôi dưỡng em bé sơ sinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

婴
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “婴儿” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1