Chuyển đến nội dung
船长船長

chuánzhǎng

Danh từ

HSK4Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. thuyền trưởng

Ví dụ

  1. 船长指挥船只安全靠岸。

    Chuánzhǎng zhǐhuī chuánzhī ānquán kào'àn.Thuyền trưởng chỉ huy con tàu cập bến an toàn.

  2. 他在海上航行了三十年,是一位经验丰富的老船长。

    Tā zài hǎishang hángxíng le sānshí nián, shì yí wèi jīngyàn fēngfù de lǎo chuánzhǎng.Ông ấy đã đi biển ba mươi năm, là một vị thuyền trưởng lão luyện nhiều kinh nghiệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 老船长 lǎo chuánzhǎngthuyền trưởng già/kỳ cựu
  • 副船长 fù chuánzhǎngthuyền phó
  • 当船长 dāng chuánzhǎnglàm thuyền trưởng
  • 船长职责 chuánzhǎng zhízétrách nhiệm của thuyền trưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

船只上的最高指挥人员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

位/名 + 船长

lượng từ lịch sự dùng cho thuyền trưởng thường là 位 hoặc 名. VD: 一位负责任的船长。– Một người thuyền trưởng có trách nhiệm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

船
长

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1