Chuyển đến nội dung
药品藥品

yàopǐn

Hán Việt: DƯỢC PHẨM

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种、盒、批

1Danh từ

  1. thuốc
  2. dược phẩm

Ví dụ

  1. 请把药品放在儿童拿不到的地方。

    Qǐng bǎ yàopǐn fàng zài értóng ná búdào de dìfang.Xin hãy để thuốc ở nơi trẻ em không lấy được.

  2. 国家对药品的质量有严格的要求。

    Guójiā duì yàopǐn de zhìliàng yǒu yángé de yāoqiú.Nhà nước có yêu cầu nghiêm ngặt đối với chất lượng dược phẩm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 假冒药品 jiǎmào yàopǐnthuốc giả
  • 药品监管 yàopǐn jiānguǎnquản lý dược phẩm
  • 急救药品 jíjiù yàopǐnthuốc cấp cứu
  • 药品说明书 yàopǐn shuōmíngshūhướng dẫn sử dụng thuốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于预防、治疗、诊断人的疾病的物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ + 药品

Lượng từ thường dùng của 药品 là 种, 盒, 瓶... VD: 这几种药品都有效。– Mấy loại thuốc này đều có hiệu quả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

药
品

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1