Chuyển đến nội dung
营销營銷

yíngxiāo

Hán Việt: DOANH TIÊU

HSK7–9

1Danh từ

  1. tiếp thị
  2. marketing
  3. kinh doanh tiêu thụ

Ví dụ

  1. 他们公司采用了全新的营销策略。

    Tāmen gōngsī cǎiyòng le quánxīn de yíngxiāo cèlüè.

    Công ty họ đã áp dụng một chiến lược tiếp thị hoàn toàn mới.

  2. 如何营销这款新产品是个难题。

    Rúhé yíngxiāo zhè kuǎn xīn chǎnpǐn shì ge nántí.

    Làm thế nào để tiếp thị dòng sản phẩm mới này là một bài toán khó.

  3. 网络营销已经成为现代商业的重要手段。

    Wǎngluò yíngxiāo yǐjīng chéngwéi xiàndài shāngyè de zhòngyào shǒuduàn.

    Tiếp thị trực tuyến đã trở thành một công cụ quan trọng của thương mại hiện đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 营销策略 yíngxiāo cèlüèchiến lược tiếp thị / marketing
  • 网络营销 wǎngluò yíngxiāotiếp thị qua mạng
  • 营销模式 yíngxiāo móshìmô hình tiếp thị
  • 营销人员 yíngxiāo rényuánnhân viên tiếp thị / nhân viên marketing

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

企业发现或挖掘准消费者需求并促使其购买商品的经营活动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开展/进行 + 营销 (活动)

Kết hợp với động từ để biểu thị việc tổ chức các hoạt động tiếp thị kinh doanh. VD: 公司正在积极开展线上营销活动。– Công ty đang tích cực triển khai các hoạt động tiếp thị trực tuyến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

营
销

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “营销” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1