Chuyển đến nội dung
负责人負責人

fùzérén

Hán Việt: PHỤ TRÁCH NHÂN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. người phụ trách

Ví dụ

  1. 请问谁是这个部门的负责人?

    Qǐngwèn shéi shì zhè ge bùmén de fùzérén?Xin hỏi ai là người phụ trách bộ phận này?

  2. 项目的负责人正在开会。

    Xiàngmù de fùzérén zhèngzài kāihuì.Người phụ trách dự án đang họp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 主要负责人 zhǔyào fùzérénngười phụ trách chính
  • 项目负责人 xiàngmù fùzérénngười phụ trách dự án
  • 部门负责人 bùmén fùzérénngười phụ trách bộ phận
  • 联系负责人 liánxì fùzérénliên hệ người phụ trách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

主管某项工作或机关、组织的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 负责人……

Biểu thị với tư cách là người phụ trách thì cần làm gì. VD: 作为负责人,他必须承担责任。– Với tư cách là người phụ trách, anh ấy phải chịu trách nhiệm.

由 + Người/Đơn vị phụ trách + Động từ

Giới từ "由" đặt trước danh từ chỉ người hoặc bộ phận, cơ quan để dẫn ra chủ thể trực tiếp gánh vác, chịu trách nhiệm hoặc thực hiện hành động đó; tương đương với "do... phụ trách / đích thân... làm" trong tiếng Việt. Thường xuất hiện trong cấu trúc nhấn mạnh "(是)由……来 + Động từ".

面试的时候是由谁来问问题的? – Lúc phỏng vấn là do ai đặt câu hỏi?

那天是由部门负责人来面试的。 – Hôm đó do chính người phụ trách bộ phận phỏng vấn tớ.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

负
责
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1