1Danh từ
- người phụ trách
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
主管某项工作或机关、组织的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
作为 + 负责人……
Biểu thị với tư cách là người phụ trách thì cần làm gì. VD: 作为负责人,他必须承担责任。– Với tư cách là người phụ trách, anh ấy phải chịu trách nhiệm.
由 + Người/Đơn vị phụ trách + Động từ
Giới từ "由" đặt trước danh từ chỉ người hoặc bộ phận, cơ quan để dẫn ra chủ thể trực tiếp gánh vác, chịu trách nhiệm hoặc thực hiện hành động đó; tương đương với "do... phụ trách / đích thân... làm" trong tiếng Việt. Thường xuất hiện trong cấu trúc nhấn mạnh "(是)由……来 + Động từ".
面试的时候是由谁来问问题的? – Lúc phỏng vấn là do ai đặt câu hỏi?
那天是由部门负责人来面试的。 – Hôm đó do chính người phụ trách bộ phận phỏng vấn tớ.
Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
