Chuyển đến nội dung
蜜月

mìyuè

Hán Việt: MẬT NGUYỆT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tuần trăng mật

Ví dụ

  1. 他们打算去海岛度蜜月。

    Tāmen dǎsuan qù hǎidǎo dù mìyuè.Họ dự định đi nghỉ tuần trăng mật ở một hòn đảo.

  2. 结婚后,他们度过了一个难忘的蜜月。

    Jiéhūn hòu, tāmen dùguò le yí gè nánwàng de mìyuè.Sau khi kết hôn, họ đã trải qua một kỳ trăng mật khó quên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 度蜜月 dù mìyuènghỉ tuần trăng mật
  • 蜜月旅行 mìyuè lǚxíngchuyến du lịch trăng mật
  • 蜜月期 mìyuèqīthời kỳ trăng mật (nghĩa đen và bóng)
  • 蜜月胜地 mìyuè shèngdìđịa điểm trăng mật lý tưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

新婚的第一个月,比喻新婚初期的甜蜜生活。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

度 + 蜜月

biểu thị việc đi hưởng kỳ trăng mật sau hôn lễ. VD: 去国外度蜜月 – đi nước ngoài hưởng tuần trăng mật.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蜜
月

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “蜜月” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1