1Danh từ
- mật
- mật ong
Ví dụ
2Tính từ
- ngọt ngào
- ngọt như mật
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
蜜蜂采花蜜酿成的甜汁;比喻甜美。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
像喝了蜜一样 + tính từ
Miêu tả tâm trạng vô cùng vui sướng, ngọt ngào, hạnh phúc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “蜜” 8
- 蜜蜂mìfēng MẬT PHONGcon ong; ong mậtHSK6
- 蜜獾mìhuān MẬT HOANlửng mậtHSK6
- 蜂蜜fēngmì PHONG MẬTmật ongHSK7–9
- 蜜月mìyuè MẬT NGUYỆTtuần trăng mậtHSK7–9
- 甜蜜tiánmì ĐIỀM MẬTngọt ngào; hạnh phúc; ngọt ngào, êm đềm, đầm ấmHSK7–9
- 花蜜huāmì HOA MẬTmật hoa
- 甜言蜜语tiányánmìyǔ ĐIỀM NGÔN MẬT NGỮlời ngon ngọt, lời đường mậtHSK5
- 蜜月假期mìyuèjiàqī MẬT NGUYỆT GIÁ KỲkỳ nghỉ tuần trăng mậtHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
