Chuyển đến nội dung
衰老

shuāilǎo

Hán Việt: SUY LÃO

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. già yếu
  2. suy già
  3. lão hóa

Ví dụ

  1. 经常锻炼身体可以延缓衰老。

    Jīngcháng duànliàn shēntǐ kěyǐ yánhuǎn shuāilǎo.Thường xuyên rèn luyện thân thể có thể làm chậm quá trình lão hóa.

  2. 几年不见,他显得衰老了许多。

    Jǐ nián bú jiàn, tā xiǎnde shuāilǎo le xǔduō.Mấy năm không gặp, trông ông ấy già yếu đi nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 延缓衰老 yánhuǎn shuāilǎolàm chậm lão hóa
  • 面容衰老 miànróng shuāilǎokhuôn mặt già nua
  • 机体衰老 jītǐ shuāilǎocơ thể lão hóa
  • 加速衰老 jiāsù shuāilǎođẩy nhanh quá trình lão hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

年老而精力虚弱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

延缓/推迟 + 衰老

Làm chậm / hoãn lại quá trình lão hóa.

显得/变得 + 衰老

Trông có vẻ / trở nên già yếu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

衰
老

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1