Chuyển đến nội dung
装置裝置

zhuāngzhì

Hán Việt: TRANG TRÍ

Danh từĐộng từ

HSK7–9Lượng từ: 套、个

1Danh từ

  1. thiết bị
  2. bộ phận
  3. bộ máy

Ví dụ

  1. 这台机器配有安全报警装置。

    Zhè tái jīqì pèiyǒu ānquán bàojǐng zhuāngzhì.Cỗ máy này có trang bị thiết bị báo động an toàn.

  2. 新型汽车普遍安装了防抱死装置。

    Xīnxíng qìchē pǔbiàn ānzhuāng le fángbàosǐ zhuāngzhì.Xe ô tô đời mới nhìn chung đều lắp đặt thiết bị chống bó cứng phanh.

2Động từ

  1. lắp đặt
  2. trang bị

Ví dụ

  1. 实验室装置了最新的监测仪器。

    Shíyànshì zhuāngzhìle zuìxīn de jiāncè yíqì.Phòng thí nghiệm đã lắp đặt các thiết bị giám sát mới nhất.

  2. 工人们正在工厂里装置管道。

    Gōngrénmen zhèngzài gōngchǎng lǐ zhuāngzhì guǎndào.Các công nhân đang lắp đặt đường ống trong nhà xưởng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 报警装置 bàojǐng zhuāngzhìthiết bị báo động
  • 保护装置 bǎohù zhuāngzhìthiết bị bảo vệ
  • 实验装置 shíyàn zhuāngzhìthiết bị thí nghiệm
  • 安全装置 ānquán zhuāngzhìthiết bị an toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机器、仪器或其他设备中结构较复杂并具有某种独立功用的部件;也指安装。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

配有 / 装有 + danh từ + 装置

được trang bị / lắp đặt loại thiết bị nào đó

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

装
置

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “装置” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1