Chuyển đến nội dung
设施設施

shèshī

Hán Việt: THIẾT THI

HSK5Lượng từ: 处、项、套

1Danh từ

  1. cơ sở vật chất
  2. trang thiết bị
  3. tiện ích
  4. cơ sở vật chất, tiện ích

Ví dụ

  1. 这里的公共设施很完善。

    Zhèlǐ de gōnggòng shèshī hěn wánshàn.

    Cơ sở hạ tầng công cộng ở đây rất hoàn thiện.

  2. 这所学校的基础设施比较落后。

    Zhè suǒ xuéxiào de jīchǔ shèshī bǐjiào luòhòu.

    Cơ sở hạ tầng của ngôi trường này tương đối lạc hậu.

  3. 小区里新建了儿童游乐设施。

    Xiǎoqū lǐ xīn jiàn le értóng yóulè shèshī.

    Khu dân cư vừa xây thêm trang thiết bị vui chơi cho trẻ em.

  4. 这里的现代化设施让生活更方便。

    Zhèlǐ de xiàndàihuà shèshī ràng shēnghuó gèng fāngbiàn.

    Tiện ích hiện đại ở đây giúp cho cuộc sống thuận tiện hơn.

  5. 这个小区的公共设施非常齐全。

    Zhège xiǎoqū de gōnggòng shèshī fēicháng qíquán.

    Cơ sở vật chất công cộng của khu chung cư này rất đầy đủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 基础设施 jīchǔ shèshīcơ sở hạ tầng
  • 公共设施 gōnggòng shèshītiện ích công cộng
  • 配套设施 pèitào shèshītiện ích đi kèm
  • 游乐设施 yóulè shèshīthiết bị vui chơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为进行某种活动或满足某种需要而建立的机构、建筑、系统等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

设施 + 完善 / 齐全

Trang thiết bị hoặc tiện ích hoàn chỉnh, đầy đủ. VD: 这里的设施非常齐全。– Tiện ích ở đây vô cùng đầy đủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

设
施

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “设施” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1