Chuyển đến nội dung
一套

yītào

Hán Việt: NHẤT SÁO

HSK3

1Lượng từ

  1. một bộ
  2. một căn (nhà)
  3. một lèo

Ví dụ

  1. 我想买一套新衣服去参加面试。

    Wǒ xiǎng mǎi yí tào xīn yīfu qù cānjiā miànshì.

    Tôi muốn mua một bộ quần áo mới để đi phỏng vấn.

  2. 他们在市中心买了一套公寓。

    Tāmen zài shìzhōngxīn mǎi le yí tào gōngyù.

    Họ đã mua một căn hộ ở trung tâm thành phố.

  3. 图书馆刚进了一套百科全书。

    Túshūguǎn gāng jìn le yí tào bǎikē quánshū.

    Thư viện vừa nhập về một bộ bách khoa toàn thư.

2Danh từ

  1. bài bản
  2. chiêu trò
  3. mánh khóe
  4. thói

Ví dụ

  1. 你别跟我玩这一套!

    Nǐ bié gēn wǒ wán zhè yí tào!

    Cậu đừng có giở trò đó với tôi!

  2. 在教育孩子方面,她很有自己的一套。

    Zài jiàoyù háizi fāngmiàn, tā hěn yǒu zìjǐ de yí tào.

    Trong việc dạy con, chị ấy rất có bài bản riêng của mình.

  3. 我们公司有一套完善的管理制度。

    Wǒmen gōngsī yǒu yí tào wánshàn de guǎnlǐ zhìdù.

    Công ty chúng tôi có một hệ thống quy chế quản lý hoàn chỉnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一套衣服 yí tào yīfumột bộ quần áo
  • 一套房子 yí tào fángzimột căn nhà
  • 这一套 zhè yí tàotrò này, bài này
  • 别来这一套 bié lái zhè yí tàođừng giở trò này ra
  • 有一套 yǒu yí tàorất cừ, có bài bản riêng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指成组的事物;也指某种固定的做法、手段或体系。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一套 + danh từ (nhà cửa, quần áo, dụng cụ, sách)

Dùng làm lượng từ cho vật đi theo bộ hoặc căn hộ. VD: 一套沙发 – một bộ ghế sô pha.

别来这一套

Khuyên hoặc cảnh cáo ai đừng giở trò hay thói hư tật xấu. VD: 别来这一套,我不吃!– Đừng giở trò này, tôi không mắc bẫy đâu!

很有 / 真有 + 一套

Khen ngợi ai đó có năng lực, có ngón nghề riêng hoặc rất giỏi. VD: 他做生意真有一套。– Anh ta làm ăn thật có nghề.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
套

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1