Chuyển đến nội dung
见解見解

jiànjiě

Hán Việt: KIẾN GIẢI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. quan điểm
  2. kiến giải
  3. cách nhìn nhận

Ví dụ

  1. 他对这个问题有独特的见解。

    Tā duì zhè ge wèntí yǒu dútè de jiànjiě.Anh ấy có kiến giải độc đáo về vấn đề này.

  2. 两位专家在会上交换了各自的见解。

    Liǎng wèi zhuānjiā zài huì shàng jiāohuàn le gèzì de jiànjiě.Hai vị chuyên gia đã trao đổi quan điểm riêng tại hội nghị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 独到见解 dúdào jiànjiěkiến giải độc đáo
  • 发表见解 fābiǎo jiànjiěnêu quan điểm/kiến giải
  • 深刻见解 shēnkè jiànjiěcách nhìn nhận sâu sắc
  • 个人见解 gèrén jiànjiěquan điểm cá nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对于事物的认识和看法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + sự vật + 有/提出 + 见解

Có hoặc đưa ra quan điểm/cách nhìn nhận về một vấn đề nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

见
解

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1