Chuyển đến nội dung
解除

jiěchú

Hán Việt: GIẢI TRỪ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bãi bỏ
  2. hủy bỏ
  3. giải trừ
  4. xóa bỏ

Ví dụ

  1. 双方解除了合同关系。

    Shuāngfāng jiěchú le hétong guānxì.Hai bên đã chấm dứt quan hệ hợp đồng.

  2. 医生帮他解除了病痛。

    Yīshēng bāng tā jiěchú le bìngtòng.Bác sĩ đã giúp anh ấy xua tan đau đớn bệnh tật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 解除合同 jiěchú hétonghủy bỏ hợp đồng
  • 解除警报 jiěchú jǐngbàodỡ bỏ cảnh báo
  • 解除武装 jiěchú wǔzhuāngtước vũ khí / giải trừ vũ trang
  • 解除顾虑 jiěchú gùlǜgạt bỏ nỗi lo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

去掉,消除(警告、处分、束缚、忧虑等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

解除 + tân ngữ (trừu tượng/quy định)

bãi bỏ lệnh cấm, gạt bỏ lo âu hoặc chấm dứt quan hệ pháp lý. VD: 双方同意解除婚姻关系。– Hai bên đồng ý chấm dứt quan hệ hôn nhân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

解
除

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1